Dunav Ruse
Bulgaria
Dunav Ruse Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dunav Ruse ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse ghi trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Dunav Ruse là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse không ghi được bàn trong 22% tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Bàn thua
Dunav Ruse để thủng lưới cứ mỗi 180 phút tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse để thủng lưới trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Dunav Ruse đạt được 63% trận giữ sạch lưới tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dunav Ruse đã tham gia trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Dunav Ruse tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Dunav Ruse tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
CDG thống kê
Dunav Ruse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 32% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dunav Ruse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
Dunav Ruse ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Dunav Ruse ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Dunav Ruse ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dunav Ruse thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Dunav Ruse thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Dunav Ruse có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Dunav Ruse thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Dunav Ruse có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
Dunav Ruse thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Dunav Ruse thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Dunav Ruse thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Dunav Ruse có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dunav Ruse Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 9 | 3 | 53:16 | 37 | 69 | |
| 2 | 32 | 18 | 10 | 4 | 45:24 | 21 | 64 | |
| 3 | 32 | 18 | 9 | 5 | 61:29 | 32 | 63 | |
| 4 | 32 | 17 | 7 | 8 | 59:34 | 25 | 58 | |
| 5 | 32 | 16 | 7 | 9 | 57:32 | 25 | 55 | |
| 6 | 32 | 11 | 13 | 8 | 38:32 | 6 | 46 | |
| 7 | 32 | 11 | 11 | 10 | 39:43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 11 | 8 | 13 | 41:43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 10 | 11 | 11 | 27:35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 11 | 7 | 14 | 41:51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 9 | 11 | 12 | 38:41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 9 | 8 | 15 | 37:45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 9 | 7 | 16 | 28:48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 8 | 9 | 15 | 33:52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 9 | 5 | 18 | 29:52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 7 | 9 | 16 | 32:45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 4 | 7 | 21 | 26:62 | -36 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Dunav Ruse Biệt đội
No data for selected season